TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Papi

danh từ giống đực
/ˈpapi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Papis · sinh cách: des Papis

der Papi nghĩa là ba, bố.

Nghĩa của Papi

Danh từ · giống đực

  1. Ba, bố, cha, thầy, tía.

Biến cách của Papi (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Papidie Papis
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Papisder Papis
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Papiden Papis
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Papidie Papis

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daddy

Câu hỏi thường gặp

Papi nghĩa là gì?

Papi (danh từ) nghĩa là ba, bố.

Papi là der, die hay das?

Papi là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Papi); số nhiều: die Papis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.