der Papi
số nhiều: die Papis · sinh cách: des Papis
der Papi nghĩa là ba, bố.
Nghĩa của Papi
Danh từ · giống đực
- Ba, bố, cha, thầy, tía.
Biến cách của Papi (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Papi | die Papis |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Papis | der Papis |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Papi | den Papis |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Papi | die Papis |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daddy
Câu hỏi thường gặp
Papi nghĩa là gì?
Papi (danh từ) nghĩa là ba, bố.
Papi là der, die hay das?
Papi là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Papi); số nhiều: die Papis.