TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Papiersackerl

danh từ giống trung
/paˈpiːɐ̯ˌsakɐl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Papiersackerls

das Papiersackerl nghĩa là túi giấy.

Nghĩa của Papiersackerl

Danh từ · giống trung

  1. Áo Túi giấy.

Biến cách của Papiersackerl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Papiersackerldie Papiersackerl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Papiersackerlsder Papiersackerl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Papiersackerlden Papiersackerln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Papiersackerldie Papiersackerl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Papiersackerl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper bag

Câu hỏi thường gặp

Papiersackerl nghĩa là gì?

Papiersackerl (danh từ) nghĩa là túi giấy.

Papiersackerl là der, die hay das?

Papiersackerl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Papiersackerl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.