TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pappbecher

danh từ giống đực
/ˈpapˌbɛçɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pappbechers

der Pappbecher nghĩa là cốc giấy.

Nghĩa của Pappbecher

Danh từ · giống đực

  1. Cốc giấy.

Biến cách của Pappbecher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pappbecherdie Pappbecher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pappbechersder Pappbecher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pappbecherden Pappbechern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pappbecherdie Pappbecher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper cup

Câu hỏi thường gặp

Pappbecher nghĩa là gì?

Pappbecher (danh từ) nghĩa là cốc giấy.

Pappbecher là der, die hay das?

Pappbecher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pappbecher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.