TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pappel

danh từ giống cái
/ˈpapl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pappeln · sinh cách: der Pappel

die Pappel nghĩa là dương.

Nghĩa của Pappel

Danh từ · giống cái

  1. Dương.

Biến cách của Pappel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pappeldie Pappeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pappelder Pappeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pappelden Pappeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pappeldie Pappeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poplar, cottonwood (Populus spp.)

Câu hỏi thường gặp

Pappel nghĩa là gì?

Pappel (danh từ) nghĩa là dương.

Pappel là der, die hay das?

Pappel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pappel); số nhiều: die Pappeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.