das Pappmaschee
số nhiều: die Pappmaschees · sinh cách: des Pappmaschees
das Pappmaschee nghĩa là pa-pi-ê-ma-sê.
Nghĩa của Pappmaschee
Danh từ · giống trung
- Pa-pi-ê-ma-sê.
Biến cách của Pappmaschee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pappmaschee | die Pappmaschees |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pappmaschees | der Pappmaschees |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pappmaschee | den Pappmaschees |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pappmaschee | die Pappmaschees |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ papier-mâché
Câu hỏi thường gặp
Pappmaschee nghĩa là gì?
Pappmaschee (danh từ) nghĩa là pa-pi-ê-ma-sê.
Pappmaschee là der, die hay das?
Pappmaschee là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pappmaschee); số nhiều: die Pappmaschees.