TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Paradoxon

danh từ giống trung
/paˈʁaːdɔksɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Paradoxa · sinh cách: des Paradoxons

das Paradoxon nghĩa là nghịch lý.

Nghĩa của Paradoxon

Danh từ · giống trung

  1. Nghịch lý.

Biến cách của Paradoxon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Paradoxondie Paradoxa
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Paradoxonsder Paradoxa
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Paradoxonden Paradoxa
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Paradoxondie Paradoxa

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Paradoxon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paradox

Câu hỏi thường gặp

Paradoxon nghĩa là gì?

Paradoxon (danh từ) nghĩa là nghịch lý.

Paradoxon là der, die hay das?

Paradoxon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Paradoxon); số nhiều: die Paradoxa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.