das Paradoxon
số nhiều: die Paradoxa · sinh cách: des Paradoxons
das Paradoxon nghĩa là nghịch lý.
Nghĩa của Paradoxon
Danh từ · giống trung
- Nghịch lý.
Biến cách của Paradoxon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Paradoxon | die Paradoxa |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paradoxons | der Paradoxa |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paradoxon | den Paradoxa |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Paradoxon | die Paradoxa |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Paradoxon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paradox
Câu hỏi thường gặp
Paradoxon nghĩa là gì?
Paradoxon (danh từ) nghĩa là nghịch lý.
Paradoxon là der, die hay das?
Paradoxon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Paradoxon); số nhiều: die Paradoxa.