TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Parallaxe

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Parallaxen · sinh cách: der Parallaxe

die Parallaxe nghĩa là thị sai.

Nghĩa của Parallaxe

Danh từ · giống cái

  1. Thị sai.

Biến cách của Parallaxe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Parallaxedie Parallaxen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Parallaxeder Parallaxen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Parallaxeden Parallaxen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Parallaxedie Parallaxen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parallax

Câu hỏi thường gặp

Parallaxe nghĩa là gì?

Parallaxe (danh từ) nghĩa là thị sai.

Parallaxe là der, die hay das?

Parallaxe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parallaxe); số nhiều: die Parallaxen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.