der Paramagnetismus
sinh cách: des Paramagnetismus
der Paramagnetismus nghĩa là thuận từ.
Nghĩa của Paramagnetismus
Danh từ · giống đực
- Thuận từ.
Biến cách của Paramagnetismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Paramagnetismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paramagnetismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paramagnetismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Paramagnetismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paramagnetism
Câu hỏi thường gặp
Paramagnetismus nghĩa là gì?
Paramagnetismus (danh từ) nghĩa là thuận từ.
Paramagnetismus là der, die hay das?
Paramagnetismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Paramagnetismus).