die Paranoia
số nhiều: die Paranoien · sinh cách: der Paranoia
die Paranoia nghĩa là hoang tưởng ảo giác.
Nghĩa của Paranoia
Danh từ · giống cái
- Hoang tưởng ảo giác.
Biến cách của Paranoia (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Paranoia | die Paranoien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Paranoia | der Paranoien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Paranoia | den Paranoien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Paranoia | die Paranoien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paranoia
Câu hỏi thường gặp
Paranoia nghĩa là gì?
Paranoia (danh từ) nghĩa là hoang tưởng ảo giác.
Paranoia là der, die hay das?
Paranoia là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paranoia); số nhiều: die Paranoien.