TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Paranoia

danh từ giống cái
[pa.ʁaˈnɔɪ̯.a] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Paranoien · sinh cách: der Paranoia

die Paranoia nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

Nghĩa của Paranoia

Danh từ · giống cái

  1. Hoang tưởng ảo giác.

Biến cách của Paranoia (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Paranoiadie Paranoien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Paranoiader Paranoien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Paranoiaden Paranoien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Paranoiadie Paranoien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paranoia

Câu hỏi thường gặp

Paranoia nghĩa là gì?

Paranoia (danh từ) nghĩa là hoang tưởng ảo giác.

Paranoia là der, die hay das?

Paranoia là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paranoia); số nhiều: die Paranoien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.