TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Parasit

danh từ giống đực
/paʁaˈziːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Parasiten · sinh cách: des Parasiten

der Parasit nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.

Nghĩa của Parasit

Danh từ · giống đực

  1. Kí sinh trùng, vật ký sinh.

Biến cách của Parasit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Parasitdie Parasiten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Parasitender Parasiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Parasitenden Parasiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Parasitendie Parasiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parasite

Câu hỏi thường gặp

Parasit nghĩa là gì?

Parasit (danh từ) nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.

Parasit là der, die hay das?

Parasit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Parasit); số nhiều: die Parasiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.