TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Parasitismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Parasitismus

der Parasitismus nghĩa là sự ký sinh, ký sinh trùng.

Nghĩa của Parasitismus

Danh từ · giống đực

  1. Sự ký sinh, ký sinh trùng.

Biến cách của Parasitismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Parasitismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Parasitismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Parasitismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Parasitismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parasitism

Câu hỏi thường gặp

Parasitismus nghĩa là gì?

Parasitismus (danh từ) nghĩa là sự ký sinh, ký sinh trùng.

Parasitismus là der, die hay das?

Parasitismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Parasitismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.