die Parasitologie
sinh cách: der Parasitologie
die Parasitologie nghĩa là kí sinh trùng học.
Nghĩa của Parasitologie
Danh từ · giống cái
- Kí sinh trùng học.
Biến cách của Parasitologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Parasitologie | die Parasitologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Parasitologie | der Parasitologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Parasitologie | den Parasitologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Parasitologie | die Parasitologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parasitology
Câu hỏi thường gặp
Parasitologie nghĩa là gì?
Parasitologie (danh từ) nghĩa là kí sinh trùng học.
Parasitologie là der, die hay das?
Parasitologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parasitologie).