der/das Paravent
số nhiều: die Paravents · sinh cách: des Paravents
der/das Paravent nghĩa là bình phong.
Nghĩa của Paravent
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bình phong.
Biến cách của Paravent (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Paravent | die Paravents |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paravents | der Paravents |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Paravent | den Paravents |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Paravent | die Paravents |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paravent; folding screen
Câu hỏi thường gặp
Paravent nghĩa là gì?
Paravent (danh từ) nghĩa là bình phong.
Paravent là der, die hay das?
Paravent là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Paravent); số nhiều: die Paravents.