TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Parfüm

danh từ giống trung
/paʁˈfyːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Parfüms · sinh cách: des Parfüms

das Parfüm nghĩa là nước thơm, nước hoa.

Nghĩa của Parfüm

Danh từ · giống trung

  1. Nước thơm, nước hoa.

Biến cách của Parfüm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Parfümdie Parfüms
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Parfümsder Parfüms
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Parfümden Parfüms
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Parfümdie Parfüms

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perfume (generally only in the sense of “odorous substance”, not “pleasant smell”)

Câu hỏi thường gặp

Parfüm nghĩa là gì?

Parfüm (danh từ) nghĩa là nước thơm, nước hoa.

Parfüm là der, die hay das?

Parfüm là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Parfüm); số nhiều: die Parfüms.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.