die Parkinson-Krankheit
số nhiều: die Parkinson-Krankheiten · sinh cách: der Parkinson-Krankheit
die Parkinson-Krankheit nghĩa là bệnh parkinson.
Nghĩa của Parkinson-Krankheit
Danh từ · giống cái
- Bệnh parkinson.
Biến cách của Parkinson-Krankheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Parkinson-Krankheit | die Parkinson-Krankheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Parkinson-Krankheit | der Parkinson-Krankheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Parkinson-Krankheit | den Parkinson-Krankheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Parkinson-Krankheit | die Parkinson-Krankheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Parkinson's disease
Câu hỏi thường gặp
Parkinson-Krankheit nghĩa là gì?
Parkinson-Krankheit (danh từ) nghĩa là bệnh parkinson.
Parkinson-Krankheit là der, die hay das?
Parkinson-Krankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parkinson-Krankheit); số nhiều: die Parkinson-Krankheiten.