TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Parlamentarierin

danh từ giống cái
/paʁlamɛnˈtaːʁi̯ɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Parlamentarierinnen · sinh cách: der Parlamentarierin

die Parlamentarierin nghĩa là nghị sĩ.

Nghĩa của Parlamentarierin

Danh từ · giống cái

  1. Nghị sĩ.

Biến cách của Parlamentarierin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Parlamentarierindie Parlamentarierinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Parlamentarierinder Parlamentarierinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Parlamentarierinden Parlamentarierinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Parlamentarierindie Parlamentarierinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parliamentarian (female member of parliament)

Câu hỏi thường gặp

Parlamentarierin nghĩa là gì?

Parlamentarierin (danh từ) nghĩa là nghị sĩ.

Parlamentarierin là der, die hay das?

Parlamentarierin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Parlamentarierin); số nhiều: die Parlamentarierinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.