TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Partition

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Partitionen · sinh cách: der Partition

die Partition nghĩa là phần, bộ phận.

Nghĩa của Partition

Danh từ · giống cái

  1. Phần, bộ phận.

Biến cách của Partition (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Partitiondie Partitionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Partitionder Partitionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Partitionden Partitionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Partitiondie Partitionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partition (section of a hard disk separately formatted); partition (collection of non-empty, disjoint subsets of a set whose union is the set itself)

Câu hỏi thường gặp

Partition nghĩa là gì?

Partition (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.

Partition là der, die hay das?

Partition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Partition); số nhiều: die Partitionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.