die Partition
số nhiều: die Partitionen · sinh cách: der Partition
die Partition nghĩa là phần, bộ phận.
Nghĩa của Partition
Danh từ · giống cái
- Phần, bộ phận.
Biến cách của Partition (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Partition | die Partitionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Partition | der Partitionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Partition | den Partitionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Partition | die Partitionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ partition (section of a hard disk separately formatted); partition (collection of non-empty, disjoint subsets of a set whose union is the set itself)
Câu hỏi thường gặp
Partition nghĩa là gì?
Partition (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.
Partition là der, die hay das?
Partition là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Partition); số nhiều: die Partitionen.