TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Partner

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[ˈpaʁtnɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Partners

der Partner nghĩa là đối tác, cộng sự, bạn đời, người yêu.

Nghĩa của Partner

Danh từ · giống đực

  1. Đối tác, cộng sự. (biên soạn)
  2. Bạn đời, người yêu. (biên soạn)

Biến cách của Partner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Partnerdie Partner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Partnersder Partner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Partnerden Partnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Partnerdie Partner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partner, associate (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Partner nghĩa là gì?

Partner (danh từ) nghĩa là đối tác, cộng sự, bạn đời, người yêu.

Partner là der, die hay das?

Partner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Partner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.