TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Party

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpaːɐ̯ti/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Partys · sinh cách: der Party

die Party nghĩa là tổ đội, tiệc.

Nghĩa của Party

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Tổ đội.
  2. Thông tục Tiệc.

Biến cách của Party (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Partydie Partys
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Partyder Partys
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Partyden Partys
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Partydie Partys

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Party

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Party

  • Es gibt eine Party nach der Arbeit. Sẽ có một buổi tiệc khi hết giờ làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #757063
  • Werden Sie sie zu der Party einladen? Bạn có định mời cô ấy đến dự bữa tiệc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #782866
  • Danke für die Einladung zur Party! Cảm ơn bạn vì đã mời tôi đến dự bữa tiệc này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #777175
  • Sie hat ihn mir auf der Party vorgestellt. Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390692
  • Sie hat mich ihm auf der Party vorgestellt. Cô ấy giới thiệu tôi cho hắn ở buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1707326
  • Er schlug mir vor, mit ihm zur Party zu gehen. Anh ấy đề xuất tôi đi với anh ấy đến bữa tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2343774
  • Die Party ist vorbei, aber wir können noch nicht nach Hause. Bữa tiệc đã tàn, nhưng chúng ta vẫn chưa thể về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9421960
  • Ich habe zwölf Leute zu meiner Party eingeladen, aber einer konnte nicht kommen. Tôi mời mười hai người tới bữa tiệc của tôi, nhưng một người không đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3135137

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ party (social gathering)

Câu hỏi thường gặp

Party nghĩa là gì?

Party (danh từ) nghĩa là tổ đội, tiệc.

Party là der, die hay das?

Party là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Party); số nhiều: die Partys.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.