TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Partizip

danh từ giống trung
/ˌpaʁtiˈtsiːp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Partizipien · sinh cách: des Partizips

das Partizip nghĩa là phân từ.

Nghĩa của Partizip

Danh từ · giống trung

  1. Phân từ.

Biến cách của Partizip (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Partizipdie Partizipien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Partizipsder Partizipien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Partizipden Partizipien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Partizipdie Partizipien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Partizip

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ participle

Câu hỏi thường gặp

Partizip nghĩa là gì?

Partizip (danh từ) nghĩa là phân từ.

Partizip là der, die hay das?

Partizip là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Partizip); số nhiều: die Partizipien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.