der Pascha
số nhiều: die Paschas · sinh cách: des Paschas
der Pascha nghĩa là lễ quá hải, lễ vượt qua.
Nghĩa của Pascha
Danh từ · giống đực
- Lễ quá hải, lễ vượt qua.
Biến cách của Pascha (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pascha | die Paschas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Paschas | der Paschas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pascha | den Paschas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pascha | die Paschas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pascha
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pasha (high-ranking Turkish military officer); a patriarch, male chauvinist, who expects to be served by his wife or other females in the household; Pascha, Passover (feast)
Câu hỏi thường gặp
Pascha nghĩa là gì?
Pascha (danh từ) nghĩa là lễ quá hải, lễ vượt qua.
Pascha là der, die hay das?
Pascha là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pascha); số nhiều: die Paschas.