TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Passant

danh từ giống đực
/paˈsant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Passanten · sinh cách: des Passanten

der Passant nghĩa là khách qua đường.

Nghĩa của Passant

Danh từ · giống đực

  1. Khách qua đường.

Biến cách của Passant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Passantdie Passanten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Passantender Passanten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Passantenden Passanten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Passantendie Passanten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passer-by

Câu hỏi thường gặp

Passant nghĩa là gì?

Passant (danh từ) nghĩa là khách qua đường.

Passant là der, die hay das?

Passant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Passant); số nhiều: die Passanten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.