der Passagier
số nhiều: die Passagiere · sinh cách: des Passagiers
der Passagier nghĩa là hành khách.
Nghĩa của Passagier
Danh từ · giống đực
- Hành khách.
Biến cách của Passagier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Passagier | die Passagiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Passagiers | der Passagiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Passagier | den Passagieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Passagier | die Passagiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Passagier
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Passagier
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5770303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passenger (especially of a plane or ship, but applicable to all transport)
Câu hỏi thường gặp
Passagier nghĩa là gì?
Passagier (danh từ) nghĩa là hành khách.
Passagier là der, die hay das?
Passagier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Passagier); số nhiều: die Passagiere.