TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Passat

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Passate · sinh cách: des Passates

der Passat nghĩa là gió mậu dịch, gió tín phong.

Nghĩa của Passat

Danh từ · giống đực

  1. Gió mậu dịch, gió tín phong.

Biến cách của Passat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Passatdie Passate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Passatesder Passate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Passatden Passaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Passatdie Passate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trade wind

Câu hỏi thường gặp

Passat nghĩa là gì?

Passat (danh từ) nghĩa là gió mậu dịch, gió tín phong.

Passat là der, die hay das?

Passat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Passat); số nhiều: die Passate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.