TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Paste

danh từ giống cái
/ˈpastə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pasten · sinh cách: der Paste

die Paste nghĩa là pa tê.

Nghĩa của Paste

Danh từ · giống cái

  1. Pa tê.

Biến cách của Paste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pastedie Pasten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pasteder Pasten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pasteden Pasten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pastedie Pasten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paste (a soft mixture)

Câu hỏi thường gặp

Paste nghĩa là gì?

Paste (danh từ) nghĩa là pa tê.

Paste là der, die hay das?

Paste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paste); số nhiều: die Pasten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.