die Paste
số nhiều: die Pasten · sinh cách: der Paste
die Paste nghĩa là pa tê.
Nghĩa của Paste
Danh từ · giống cái
- Pa tê.
Biến cách của Paste (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Paste | die Pasten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Paste | der Pasten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Paste | den Pasten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Paste | die Pasten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paste (a soft mixture)
Câu hỏi thường gặp
Paste nghĩa là gì?
Paste (danh từ) nghĩa là pa tê.
Paste là der, die hay das?
Paste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Paste); số nhiều: die Pasten.