TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pastete

danh từ giống cái
/pasˈteːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pasteten · sinh cách: der Pastete

die Pastete nghĩa là pa tê.

Nghĩa của Pastete

Danh từ · giống cái

  1. Pa tê.

Biến cách của Pastete (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pastetedie Pasteten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pasteteder Pasteten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pasteteden Pasteten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pastetedie Pasteten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Pastete

  • Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?Tatoeba #535979

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pâté; pie

Câu hỏi thường gặp

Pastete nghĩa là gì?

Pastete (danh từ) nghĩa là pa tê.

Pastete là der, die hay das?

Pastete là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pastete); số nhiều: die Pasteten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.