die Pastete
số nhiều: die Pasteten · sinh cách: der Pastete
die Pastete nghĩa là pa tê.
Nghĩa của Pastete
Danh từ · giống cái
- Pa tê.
Biến cách của Pastete (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pastete | die Pasteten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pastete | der Pasteten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pastete | den Pasteten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pastete | die Pasteten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Pastete
- Hast du die Pastete wirklich selbst gebacken? Có phải bạn tự tay nướng bánh không?Tatoeba #535979
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pâté; pie
Câu hỏi thường gặp
Pastete nghĩa là gì?
Pastete (danh từ) nghĩa là pa tê.
Pastete là der, die hay das?
Pastete là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pastete); số nhiều: die Pasteten.