die Pastorin
số nhiều: die Pastorinnen · sinh cách: der Pastorin
die Pastorin nghĩa là mục sư.
Nghĩa của Pastorin
Danh từ · giống cái
- Mục sư.
Biến cách của Pastorin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pastorin | die Pastorinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pastorin | der Pastorinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pastorin | den Pastorinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pastorin | die Pastorinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female pastor; wife of a pastor
Câu hỏi thường gặp
Pastorin nghĩa là gì?
Pastorin (danh từ) nghĩa là mục sư.
Pastorin là der, die hay das?
Pastorin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pastorin); số nhiều: die Pastorinnen.