TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Patella

danh từ giống cái
/paˈtɛla/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Patellen · sinh cách: der Patella

die Patella nghĩa là xương bánh chè.

Nghĩa của Patella

Danh từ · giống cái

  1. Xương bánh chè.

Biến cách của Patella (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Patelladie Patellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Patellader Patellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Patelladen Patellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Patelladie Patellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kneecap, kneepan

Câu hỏi thường gặp

Patella nghĩa là gì?

Patella (danh từ) nghĩa là xương bánh chè.

Patella là der, die hay das?

Patella là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Patella); số nhiều: die Patellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.