TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pater

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpaːtər/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Patres · sinh cách: des Paters

der Pater nghĩa là cha.

Nghĩa của Pater

Danh từ · giống đực

  1. Cha.

Biến cách của Pater (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Paterdie Patres
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Patersder Patres
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Paterden Patres
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Paterdie Patres

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ father (monk who is a priest); Father (address for a priest)

Câu hỏi thường gặp

Pater nghĩa là gì?

Pater (danh từ) nghĩa là cha.

Pater là der, die hay das?

Pater là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pater); số nhiều: die Patres.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.