die Pathologie
số nhiều: die Pathologien · sinh cách: der Pathologie
die Pathologie nghĩa là bịnh lý học, bệnh học, bệnh, bệnh tật.
Nghĩa của Pathologie
Danh từ · giống cái
- Bịnh lý học, bệnh học.
- Bệnh, bệnh tật, bệnh lý.
Biến cách của Pathologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pathologie | die Pathologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pathologie | der Pathologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pathologie | den Pathologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pathologie | die Pathologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pathology
Câu hỏi thường gặp
Pathologie nghĩa là gì?
Pathologie (danh từ) nghĩa là bịnh lý học, bệnh học, bệnh, bệnh tật.
Pathologie là der, die hay das?
Pathologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pathologie); số nhiều: die Pathologien.