die Patientin
số nhiều: die Patientinnen · sinh cách: der Patientin
die Patientin nghĩa là bệnh nhân.
Nghĩa của Patientin
Danh từ · giống cái
- Bệnh nhân.
Biến cách của Patientin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Patientin | die Patientinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Patientin | der Patientinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Patientin | den Patientinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Patientin | die Patientinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Patientin
- Der Patient verlor die Geduld. Người bệnh đã mất kiên nhẫnTatoeba #535818
- Der Patient ist vollkommen genesen. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2926935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patient (female)
Câu hỏi thường gặp
Patientin nghĩa là gì?
Patientin (danh từ) nghĩa là bệnh nhân.
Patientin là der, die hay das?
Patientin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Patientin); số nhiều: die Patientinnen.