der Patriotismus
sinh cách: des Patriotismus
der Patriotismus nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Nghĩa của Patriotismus
Danh từ · giống đực
- Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Biến cách của Patriotismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Patriotismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Patriotismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Patriotismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Patriotismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patriotism
Câu hỏi thường gặp
Patriotismus nghĩa là gì?
Patriotismus (danh từ) nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.
Patriotismus là der, die hay das?
Patriotismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Patriotismus).