TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Patriotismus

danh từ giống đực
/patʁioˈtɪsmʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Patriotismus

der Patriotismus nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.

Nghĩa của Patriotismus

Danh từ · giống đực

  1. Lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.

Biến cách của Patriotismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Patriotismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Patriotismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Patriotismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Patriotismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patriotism

Câu hỏi thường gặp

Patriotismus nghĩa là gì?

Patriotismus (danh từ) nghĩa là lòng ái quốc, chủ nghĩa yêu nước.

Patriotismus là der, die hay das?

Patriotismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Patriotismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.