die Patrouille
số nhiều: die Patrouillen · sinh cách: der Patrouille
die Patrouille nghĩa là việc tuần tra.
Nghĩa của Patrouille
Danh từ · giống cái
- Việc tuần tra.
Biến cách của Patrouille (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Patrouille | die Patrouillen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Patrouille | der Patrouillen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Patrouille | den Patrouillen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Patrouille | die Patrouillen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patrol
Câu hỏi thường gặp
Patrouille nghĩa là gì?
Patrouille (danh từ) nghĩa là việc tuần tra.
Patrouille là der, die hay das?
Patrouille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Patrouille); số nhiều: die Patrouillen.