TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Patrouille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paˈtʁʊljə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Patrouillen · sinh cách: der Patrouille

die Patrouille nghĩa là việc tuần tra.

Nghĩa của Patrouille

Danh từ · giống cái

  1. Việc tuần tra.

Biến cách của Patrouille (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Patrouilledie Patrouillen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Patrouilleder Patrouillen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Patrouilleden Patrouillen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Patrouilledie Patrouillen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patrol

Câu hỏi thường gặp

Patrouille nghĩa là gì?

Patrouille (danh từ) nghĩa là việc tuần tra.

Patrouille là der, die hay das?

Patrouille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Patrouille); số nhiều: die Patrouillen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.