pauschal
/paʊˈʃaːl/ giọng máy của trình duyệt
pauschal nghĩa là trọn gói.
Nghĩa của pauschal
Tính từ
- Trọn gói.
So sánh của pauschal
| So sánh hơn | pauschaler |
| So sánh nhất | am pauschalsten |
Họ từ của pauschal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in total, in a lump sum, all-inclusive, flat (with units of time, distance, etc.: not exceeding); general, undifferentiated
Câu hỏi thường gặp
pauschal nghĩa là gì?
pauschal (tính từ) nghĩa là trọn gói.