TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pattsituation

danh từ giống cái
[ˈpatzitʊ̯aˌt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pattsituationen · sinh cách: der Pattsituation

die Pattsituation nghĩa là ngõ cụt.

Nghĩa của Pattsituation

Danh từ · giống cái

  1. Ngõ cụt.

Biến cách của Pattsituation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pattsituationdie Pattsituationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pattsituationder Pattsituationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pattsituationden Pattsituationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pattsituationdie Pattsituationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impasse, stalemate (deadlock or blocked situation without personal loss)

Câu hỏi thường gặp

Pattsituation nghĩa là gì?

Pattsituation (danh từ) nghĩa là ngõ cụt.

Pattsituation là der, die hay das?

Pattsituation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pattsituation); số nhiều: die Pattsituationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.