TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pauke

danh từ giống cái
/ˈpaʊ̯kə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pauken · sinh cách: der Pauke

die Pauke nghĩa là trống định âm.

Nghĩa của Pauke

Danh từ · giống cái

  1. Trống định âm.

Biến cách của Pauke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Paukedie Pauken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Paukeder Pauken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Paukeden Pauken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Paukedie Pauken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kettledrum, timpani; bass drum, any large low-pitched drum, especially as part of a marching band; scolding

Câu hỏi thường gặp

Pauke nghĩa là gì?

Pauke (danh từ) nghĩa là trống định âm.

Pauke là der, die hay das?

Pauke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pauke); số nhiều: die Pauken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.