das Pedalo
số nhiều: die Pedalos · sinh cách: des Pedalos
das Pedalo nghĩa là thuyền đạp.
Nghĩa của Pedalo
Danh từ · giống trung
- Thụy Sĩ Thuyền đạp.
Biến cách của Pedalo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pedalo | die Pedalos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pedalos | der Pedalos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pedalo | den Pedalos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pedalo | die Pedalos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pedalo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedalo
Câu hỏi thường gặp
Pedalo nghĩa là gì?
Pedalo (danh từ) nghĩa là thuyền đạp.
Pedalo là der, die hay das?
Pedalo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pedalo); số nhiều: die Pedalos.