TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tretboot

danh từ giống trung
/ˈtʁeːtˌboːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tretboote · sinh cách: des Tretboots

das Tretboot nghĩa là thuyền đạp.

Nghĩa của Tretboot

Danh từ · giống trung

  1. Thuyền đạp.

Biến cách của Tretboot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tretbootdie Tretboote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tretbootsder Tretboote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tretbootden Tretbooten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tretbootdie Tretboote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tretboot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedalo, pedalboat

Câu hỏi thường gặp

Tretboot nghĩa là gì?

Tretboot (danh từ) nghĩa là thuyền đạp.

Tretboot là der, die hay das?

Tretboot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tretboot); số nhiều: die Tretboote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.