pedantisch
/peˈdantɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
pedantisch nghĩa là tỉ mỉ.
Nghĩa của pedantisch
Tính từ
- Tỉ mỉ.
So sánh của pedantisch
| So sánh hơn | pedantischer |
| So sánh nhất | am pedantischsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pedantisch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pedantic; punctilious; meticulous
Câu hỏi thường gặp
pedantisch nghĩa là gì?
pedantisch (tính từ) nghĩa là tỉ mỉ.