TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Pergament

danh từ giống trung
/pɛʁɡaˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pergamente · sinh cách: des Pergamentes

das Pergament nghĩa là giấy da.

Nghĩa của Pergament

Danh từ · giống trung

  1. Giấy da.

Biến cách của Pergament (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Pergamentdie Pergamente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pergamentesder Pergamente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pergamentden Pergamenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Pergamentdie Pergamente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parchment (material); parchment (document made on such material)

Câu hỏi thường gặp

Pergament nghĩa là gì?

Pergament (danh từ) nghĩa là giấy da.

Pergament là der, die hay das?

Pergament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pergament); số nhiều: die Pergamente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.