das Pergament
số nhiều: die Pergamente · sinh cách: des Pergamentes
das Pergament nghĩa là giấy da.
Nghĩa của Pergament
Danh từ · giống trung
- Giấy da.
Biến cách của Pergament (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pergament | die Pergamente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pergamentes | der Pergamente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pergament | den Pergamenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pergament | die Pergamente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parchment (material); parchment (document made on such material)
Câu hỏi thường gặp
Pergament nghĩa là gì?
Pergament (danh từ) nghĩa là giấy da.
Pergament là der, die hay das?
Pergament là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pergament); số nhiều: die Pergamente.