die Perle
số nhiều: die Perlen · sinh cách: der Perle
die Perle nghĩa là ngọc trai, trân châu.
Nghĩa của Perle
Danh từ · giống cái
- Ngọc trai, trân châu.
Biến cách của Perle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Perle | die Perlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Perle | der Perlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Perle | den Perlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Perle | die Perlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Perle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pearl (concretion from oysters or imitation thereof); bead (any roundish object that is put on a string)
Câu hỏi thường gặp
Perle nghĩa là gì?
Perle (danh từ) nghĩa là ngọc trai, trân châu.
Perle là der, die hay das?
Perle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Perle); số nhiều: die Perlen.