TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Person

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɛrˈzoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Personen · sinh cách: der Person

die Person nghĩa là người, ngôi.

Nghĩa của Person

Danh từ · giống cái

  1. Người.
  2. Ngôi.

Biến cách của Person (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Persondie Personen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Personder Personen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Personden Personen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Persondie Personen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Person

Câu ví dụ với Person

  • Nein, ich kann Sie nicht reinlassen, es ist eine Person zu viel. Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.Tatoeba #968
  • Maria ist die größte Person im Zimmer. Mary là người cao nhất trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972341
  • Das ist eine reale Person. Đấy là người thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3522968
  • Bis auf eine Person ist jeder nach Hause gegangen. Ngoại trừ một người, tất cả mọi người đã về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3713529
  • Dieses Verb wird gewöhnlich nur in der dritten Person benutzt. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444965
  • Dieses Verb tritt gewöhnlich nur in der dritten Person auf. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1604292
  • Gib den Ball schnell weiter an eine Person hinter dir. Nhanh chóng chuyền bóng về cho người phía sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1871006
  • Tom ist sicher nicht die erste Person mit dieser Idee. Tom chắc chắn không phải người đầu tiên nghĩ ra ý tưởng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9838929

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person, individual; someone (often female) who is not proper company, mostly because they are of lower class or doubtful morals

Câu hỏi thường gặp

Person nghĩa là gì?

Person (danh từ) nghĩa là người, ngôi.

Person là der, die hay das?

Person là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Person); số nhiều: die Personen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.