TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Permanenz

danh từ giống cái
[pɛʁmaˈɛnt͡s] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Permanenz

die Permanenz nghĩa là sự thường xuyên.

Nghĩa của Permanenz

Danh từ · giống cái

  1. Sự thường xuyên.

Biến cách của Permanenz (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Permanenz
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Permanenz
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Permanenz
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Permanenz

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permanence (the state of being permanent)

Câu hỏi thường gặp

Permanenz nghĩa là gì?

Permanenz (danh từ) nghĩa là sự thường xuyên.

Permanenz là der, die hay das?

Permanenz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Permanenz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.