die Permutation
số nhiều: die Permutationen · sinh cách: der Permutation
die Permutation nghĩa là hoán vị.
Nghĩa của Permutation
Danh từ · giống cái
- Hoán vị.
Biến cách của Permutation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Permutation | die Permutationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Permutation | der Permutationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Permutation | den Permutationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Permutation | die Permutationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permutation
Câu hỏi thường gặp
Permutation nghĩa là gì?
Permutation (danh từ) nghĩa là hoán vị.
Permutation là der, die hay das?
Permutation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Permutation); số nhiều: die Permutationen.