TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Persönlichkeitsstörung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Persönlichkeitsstörungen · sinh cách: der Persönlichkeitsstörung

die Persönlichkeitsstörung nghĩa là rối loạn nhân cách.

Nghĩa của Persönlichkeitsstörung

Danh từ · giống cái

  1. Rối loạn nhân cách.

Biến cách của Persönlichkeitsstörung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Persönlichkeitsstörungdie Persönlichkeitsstörungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Persönlichkeitsstörungder Persönlichkeitsstörungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Persönlichkeitsstörungden Persönlichkeitsstörungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Persönlichkeitsstörungdie Persönlichkeitsstörungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personality disorder

Câu hỏi thường gặp

Persönlichkeitsstörung nghĩa là gì?

Persönlichkeitsstörung (danh từ) nghĩa là rối loạn nhân cách.

Persönlichkeitsstörung là der, die hay das?

Persönlichkeitsstörung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Persönlichkeitsstörung); số nhiều: die Persönlichkeitsstörungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.