TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Persenning

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Persenningen · sinh cách: der Persenning

die Persenning nghĩa là bạt.

Nghĩa của Persenning

Danh từ · giống cái

  1. Bạt.

Biến cách của Persenning (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Persenningdie Persenningen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Persenningder Persenningen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Persenningden Persenningen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Persenningdie Persenningen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarp, tarpaulin

Câu hỏi thường gặp

Persenning nghĩa là gì?

Persenning (danh từ) nghĩa là bạt.

Persenning là der, die hay das?

Persenning là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Persenning); số nhiều: die Persenningen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.