persisch
giọng máy của trình duyệt
persisch nghĩa là ba tư, tiếng ba tư.
Nghĩa của persisch
Tính từ
- Ba tư.
Danh từ riêng
Persisch- Tiếng ba tư.
So sánh của persisch
| So sánh hơn | persischer |
| So sánh nhất | am persischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Persian (pertaining to the Persian people, to the Persian language or to Persia)
Câu hỏi thường gặp
persisch nghĩa là gì?
persisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là ba tư, tiếng ba tư.