der Personalausweis
số nhiều: die Personalausweise · sinh cách: des Personalausweises
der Personalausweis nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.
Nghĩa của Personalausweis
Danh từ · giống đực
- Chứng minh thư, giấy chứng minh.
Biến cách của Personalausweis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Personalausweis | die Personalausweise |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Personalausweises | der Personalausweise |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Personalausweis | den Personalausweisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Personalausweis | die Personalausweise |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ identity card, ID card
Câu hỏi thường gặp
Personalausweis nghĩa là gì?
Personalausweis (danh từ) nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.
Personalausweis là der, die hay das?
Personalausweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personalausweis); số nhiều: die Personalausweise.