TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Personalausweis

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Personalausweise · sinh cách: des Personalausweises

der Personalausweis nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.

Nghĩa của Personalausweis

Danh từ · giống đực

  1. Chứng minh thư, giấy chứng minh.

Biến cách của Personalausweis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Personalausweisdie Personalausweise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Personalausweisesder Personalausweise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Personalausweisden Personalausweisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Personalausweisdie Personalausweise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ identity card, ID card

Câu hỏi thường gặp

Personalausweis nghĩa là gì?

Personalausweis (danh từ) nghĩa là chứng minh thư, giấy chứng minh.

Personalausweis là der, die hay das?

Personalausweis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personalausweis); số nhiều: die Personalausweise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.