TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Personenkraftwagen

danh từ giống đực
/pɛʁˈzoːnənˌkʁaftvaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Personenkraftwagens

der Personenkraftwagen nghĩa là xe con, ô tô con, xe hơi, ô tô.

Nghĩa của Personenkraftwagen

Danh từ · giống đực

  1. Xe con, ô tô con.
  2. Xe hơi, ô tô, xe.

Biến cách của Personenkraftwagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Personenkraftwagendie Personenkraftwagen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Personenkraftwagensder Personenkraftwagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Personenkraftwagenden Personenkraftwagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Personenkraftwagendie Personenkraftwagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ car; passenger car

Câu hỏi thường gặp

Personenkraftwagen nghĩa là gì?

Personenkraftwagen (danh từ) nghĩa là xe con, ô tô con, xe hơi, ô tô.

Personenkraftwagen là der, die hay das?

Personenkraftwagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personenkraftwagen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.