der Personenkult
số nhiều: die Personenkulte · sinh cách: des Personenkultes
der Personenkult nghĩa là sùng bái cá nhân.
Nghĩa của Personenkult
Danh từ · giống đực
- Sùng bái cá nhân.
Biến cách của Personenkult (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Personenkult | die Personenkulte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Personenkultes | der Personenkulte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Personenkult | den Personenkulten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Personenkult | die Personenkulte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cult of personality
Câu hỏi thường gặp
Personenkult nghĩa là gì?
Personenkult (danh từ) nghĩa là sùng bái cá nhân.
Personenkult là der, die hay das?
Personenkult là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personenkult); số nhiều: die Personenkulte.