TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Personenkult

danh từ giống đực
/pɛʁˈzoːnənˌkʊlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Personenkulte · sinh cách: des Personenkultes

der Personenkult nghĩa là sùng bái cá nhân.

Nghĩa của Personenkult

Danh từ · giống đực

  1. Sùng bái cá nhân.

Biến cách của Personenkult (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Personenkultdie Personenkulte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Personenkultesder Personenkulte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Personenkultden Personenkulten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Personenkultdie Personenkulte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cult of personality

Câu hỏi thường gặp

Personenkult nghĩa là gì?

Personenkult (danh từ) nghĩa là sùng bái cá nhân.

Personenkult là der, die hay das?

Personenkult là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personenkult); số nhiều: die Personenkulte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.